
| Mã bưu điện | 113-0033 |
|---|---|
| Địa chỉ | 東京都文京区本郷5-24-3 |
| お問い合わせ部署名 | 東京ウェディング&ブライダル専門学校 |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-938-874 |
| SỐ FAX | 03-5842-4933 |
| Trang web | http://www.sanko.ac.jp/tokyo-bridal/ |
| info-tokyo-bridal@sanko.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| 在籍総外国人留学生数 | 4名 |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | 中国 4名 |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| 修業年限 | 2年 |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| 日本語能力試験 | 要 (要問合せ) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật |
Lịch thi
| Tuyến sinh thông thường | |
|---|---|
| Thời gian đăng ký |
2026/08/01 ~ 2027/03/31
|
| Ngày thông báo |
備考 : Giấy báo kết quả được gửi qua bưu điện trong vòng 7 ngày từ ngày phỏng vấn |
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
100,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
850,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
270,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,220,000円 [学費減免制度適用前納入金額] ※別途教材等あり |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |
都営大江戸線 「本郷三丁目駅」5番出口より徒歩3分
東京メトロ丸ノ内線 「本郷三丁目駅」2番出口より徒歩5分
東京メトロ南北線「東大前駅」より徒歩11分
東京メトロ千代田線 「湯島駅」3番出口より徒歩12分
JR中央・総武線「御茶ノ水駅」より徒歩13分