
| Mã bưu điện | 812-0013 |
|---|---|
| Địa chỉ | 福岡県福岡市博多区博多駅東1-16-28 |
| Chữ ký phần truy vấn | 福岡ビューティーアート専門学校 |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-373-233 |
| Trang web | https://www.sanko.ac.jp/fukuoka-beauty/ |
| info-fukuoka-beauty@sanko.ac.jp | |
| 留学生特別選抜 | Có |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| 日本語学校での出席率提出 | 要 |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| 日本語学校での出席率提出 | 要 |
Thông tin cơ bản
| 入学月 | 4月 |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | 要 (要問合せ) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/06/01 ~ 2027/03/31
|
|---|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
100,000円 |
| 初年度納入金(授業料) |
550,000円 ~ 770,000円 |
| 初年度納入金(その他諸費用) |
250,000円 ~ 470,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,120,000円 [学費減免制度適用前納入金額] ※別途教材等あり |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |
〒812-0011
福岡県福岡市博多区博多駅前4-17-11
TEL:0120-282-633
JR「博多駅」博多口より徒歩8分
地下鉄空港線・七隈線「博多駅」西13番出口より徒歩7分
〒812-0014
福岡県福岡市博多区比恵町2-9
TEL:0120-49-0615
JR「博多駅」筑紫口より徒歩12分、地下鉄空港線「東比恵駅」より徒歩9分