吉祥寺二葉製菓専門職学校( chuyên nghiệp )
Bấm vào đây nếu bạn đang xem từ bên ngoài Nhật Bản>Từ Kichijoji, Tokyo, đến việc trở thành một đầu bếp bánh ngọt tài năng, người sẽ vươn tầm thế giới!

Từ Kichijoji, Tokyo, đến việc trở thành một đầu bếp bánh ngọt tài năng, người sẽ vươn tầm thế giới!
| Mã bưu điện | 180-0004 |
|---|---|
| Địa chỉ | 東京都武蔵野市吉祥寺本町2-23-8 吉祥寺二葉製菓専門職学校 |
| Chữ ký phần truy vấn | Văn phòng Hành chính Trụ sở Trường học, Phòng Quan hệ Công chúng |
| Số điện thoại liên hệ | 0422-44-3161 |
| Trang web | https://futaba-sogo.ac.jp/confectionery/ |
| info-futaba@futaba-sogo.ac.jp |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Đầu tháng 8 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Yêu cầu yêu cầu |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Đầu tháng 8 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Yêu cầu yêu cầu |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 1 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01
|
|---|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/02
|
|---|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Đầu tháng 8 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Yêu cầu yêu cầu |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Bắt buộc (yêu cầu yêu cầu) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01
|
|---|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/02
|
|---|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
10,000円 * Các ứng viên tuyển chọn toàn diện, tuyển chọn theo đề xuất và tuyển chọn chung tham gia vào các cơ sở mở và phỏng vấn cá nhân đều được miễn. |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
170,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
845,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
890,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,905,000円 |
| Chế độ miễn giảm học phí |
無 |
| Chế độ học bổng |
無 |