日本健康医療専門学校( chuyên nghiệp )
Để biến ước mơ của tôi thành hiện thực ở Nhật Bản

Để biến ước mơ của tôi thành hiện thực ở Nhật Bản
| Mã bưu điện | 111-0053 |
|---|---|
| Địa chỉ | 東京都台東区浅草橋3-31-5 |
| Chữ ký phần truy vấn | Khoa Thiết kế Cuộc sống |
| Số điện thoại liên hệ | 03-5835-1649 |
| Trang web | https://www.niken-l.com/ |
| kenbi@niken.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 191名 |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | 中国 61名 ミャンマー 59名 ベトナム 28名 ネパール 22名 モンゴル 9名 ウズベキスタン 4名 その他 8名 |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 6 |
|---|---|
| Nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh trực tiếp từ nước ngoài | 可 |
| Người bảo lãnh | Không cần |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 6 |
|---|---|
| Nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh trực tiếp từ nước ngoài | 可 |
| Người bảo lãnh | Không cần |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Tiểu luận / tiểu luận,Người Nhật |
|---|
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/08/24 ~ 2026/09/10
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/12 |
| Ngày thông báo | 2026/09/17 |
| Hạn chót nhập học |
2026/10/08
|
| Thời gian đăng ký |
2026/09/11 ~ 2026/09/24
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/26 |
| Ngày thông báo | 2026/10/01 |
| Hạn chót nhập học |
2026/10/22
|
| Thời gian đăng ký |
2026/09/25 ~ 2026/10/08
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/10/10 |
| Ngày thông báo | 2026/10/15 |
| Hạn chót nhập học |
2026/11/05
|
| Thời gian đăng ký |
2026/10/09 ~ 2026/10/22
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/10/24 |
| Ngày thông báo | 2026/10/29 |
| Hạn chót nhập học |
2026/11/19
|
| Thời gian đăng ký |
2026/10/23 ~ 2026/11/05
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/11/07 |
| Ngày thông báo | 2026/11/12 |
| Hạn chót nhập học |
2026/12/03
|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/20 ~ 2026/12/03
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/05 |
| Ngày thông báo | 2026/12/10 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/07
|
| Thời gian đăng ký |
2026/12/04 ~ 2026/12/17
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/19 |
| Ngày thông báo | 2026/12/21 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/21
|
| Thời gian đăng ký |
2026/12/18 ~ 2027/01/21
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/01/23 |
| Ngày thông báo | 2027/01/28 |
| Hạn chót nhập học |
2027/02/18
|
| Thời gian đăng ký |
2027/01/22 ~ 2027/02/04
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/02/06 |
| Ngày thông báo | 2027/02/10 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/04
|
| Thời gian đăng ký |
2027/02/05 ~ 2027/02/18
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/02/20 |
| Ngày thông báo | 2027/02/25 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/18
|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 6 |
|---|---|
| Nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh trực tiếp từ nước ngoài | 可 |
| Người bảo lãnh | Không cần |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Tiểu luận / tiểu luận,Người Nhật |
|---|
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2027/02/19 ~ 2027/03/04
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/03/06 |
| Ngày thông báo | 2027/03/11 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/18
|
| Thời gian đăng ký |
2027/03/05 ~ 2027/03/18
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/03/20 |
| Ngày thông báo | 2027/03/22 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/25
|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
15,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
100,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
500,000円 ~ 575,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
140,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
740,000円 ~ 815,000円 |
| Đóng học phí chia thành nhiều đợt |
可 |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
無 |