
| Mã bưu điện | 113-0033 |
|---|---|
| Địa chỉ | 東京都文京区本郷3-23-16 |
| お問い合わせ部署名 | 東京医療秘書歯科衛生&IT専門学校 |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-160-350 |
| Trang web | https://www.sanko.ac.jp/tokyo-med/ |
| info-tokyo-med@sanko.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | 要 (要問合せ) |
|---|---|
| Môn thi | 書類審査,Phỏng vấn,Người Nhật |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/08/01 ~ 2027/03/31
|
|---|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
100,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
700,000円 ~ 820,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
180,000円 ~ 360,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
980,000円 ~ 1,200,000円 [学費減免制度適用前納入金額] ※別途教材等あり |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |
都営地下鉄大江戸線「本郷三丁目駅」より徒歩6分
東京メトロ丸ノ内線「本郷三丁目駅」より徒歩9分
東京メトロ千代田線「湯島駅」より徒歩9分
JR中央線「御茶ノ水駅」より徒歩13分
〒330-0854
埼玉県さいたま市大宮区桜木町1-197-1
Điện thoại:0800-222-0038
Đi bộ 3 phút từ lối ra phía tây của Ga Omiya trên Tuyến JR, Tuyến Tobu Urban Park và Tuyến New Shuttle
〒260-0014
千葉県千葉市中央区本千葉町8‐19
Điện thoại:0120-498-035
JR「千葉駅」より徒歩12分
JR内房線「本千葉駅」より徒歩7分
京成千葉線「千葉中央駅」より徒歩4分
千葉都市モノレール「葭川公園駅」より徒歩6分
〒120-0005
東京都足立区綾瀬2-30-6
Điện thoại:0800-888-1735
Đi bộ 3 phút từ Lối ra phía Đông của Ga Ayase trên Tuyến Tokyo Metro Chiyoda và Tuyến JR Joban