
| Mã bưu điện | 193-0944 |
|---|---|
| Địa chỉ | 東京都八王子市館町2193番地 |
| Chữ ký phần truy vấn | phòng sinh viên |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-76-1929 |
| Trang web | https://www.toyota-jaec.ac.jp/ |
| nyushi.tokyo@toyota-mec.ac.jp | |
| 留学生特別選抜 | 無 |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 167名 |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | ミャンマー 37名 ベトナム 34名 中国 32名 スリランカ 21名 ネパール 18名 モンゴル 8名 その他 17名 |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 4 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | 日本国内 |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 4 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | 日本国内 |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Bắt buộc (yêu cầu yêu cầu) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật,Khác () |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2026/09/10
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/18 |
| Ngày thông báo | 2026/09/30 |
| Hạn chót nhập học |
2026/10/09
|
| Thời gian đăng ký |
2026/10/01 ~ 2026/10/08
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/10/16 |
| Ngày thông báo | 2026/10/29 |
| Hạn chót nhập học |
2026/11/13
|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/01 ~ 2026/11/11
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/11/19 |
| Ngày thông báo | 2026/11/27 |
| Hạn chót nhập học |
2026/12/11
|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/25 ~ 2025/12/03
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/10 |
| Ngày thông báo | 2026/12/18 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/08
|
| Thời gian đăng ký |
2027/01/07 ~ 2027/01/14
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/01/21 |
| Ngày thông báo | 2027/01/29 |
| Hạn chót nhập học |
2027/02/12
|
| Thời gian đăng ký |
2027/02/02 ~ 2027/02/11
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/02/18 |
| Ngày thông báo | 2027/02/26 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/12
|
| Thời gian đăng ký |
2027/02/18 ~ 2027/02/25
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/03/04 |
| Ngày thông báo | 2027/03/06 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/19
|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
25,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
240,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
240,000円 ~ 590,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
544,000円 ~ 675,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,024,000円 ~ 1,505,000円 |
| 学費減免制度 |
無 |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |
7 phút đi xe buýt từ "Trạm Meijirodai" trên Tuyến Keio và xuống tại "Văn phòng Omaki Kannon / Kan"
Đi xe buýt 15 phút từ Ga JR Hachioji và xuống tại Văn phòng Ohmaki Kannon/Tate.