東放学園映画アニメCG専門学校( chuyên nghiệp )
Bấm vào đây nếu bạn đang xem từ bên ngoài Nhật Bản>Nuôi dưỡng thế hệ sáng tạo độc đáo tiếp theo của các bộ phim, video ca nhạc, anime, trò chơi, CG, light novel Nhật Bản đẳng cấp thế giới và nhiều hơn nữa

Nuôi dưỡng thế hệ sáng tạo độc đáo tiếp theo của các bộ phim, video ca nhạc, anime, trò chơi, CG, light novel Nhật Bản đẳng cấp thế giới và nhiều hơn nữa
| Mã bưu điện | 160-0023 |
|---|---|
| Địa chỉ | 東京都新宿区西新宿5-25-8 |
| Chữ ký phần truy vấn | Phòng tư vấn nhập học |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-343-261 |
| Trang web | https://www.tohogakuen.ac.jp |
| inter@tohogakuen.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 85 người |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | 中国 56名 台湾 12名 香港 9名 韓国 7名 その他 26名 |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | 随時 |
|---|---|
| 身元保証人 | 要問合せ |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | 随時 |
|---|---|
| 身元保証人 | 要問合せ |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,日本語 |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2026/12/08
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/26 |
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2026/12/08
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/26 |
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2027/03/16
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/26 |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | 随時 |
|---|---|
| 身元保証人 | 要問合せ |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 3年 |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,日本語 |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2026/12/08
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/26 |
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2026/12/08
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/26 |
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2027/03/16
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/26 |
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 ※外国人留学生推薦入試は選考料免除 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
200,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
800,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
456,610円 ~ 457,340円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,456,610円 ~ 1,457,340円 [学費減免制度適用前納入金額] |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có 「東放学園留学特待生制度」あり(入学手続き時に1年次前期授業料の一部20万円または10万円の免除。免除条件あり) |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|
〒168-0063
東京都杉並区和泉2-4-1
TEL:0120-343-261
京王線「代田橋駅」より徒歩5分
京王線・井の頭線「明大前駅」より徒歩9分