
| Mã bưu điện | 162-0843 |
|---|---|
| Địa chỉ | 東京都新宿区市谷田町3-21 |
| Chữ ký phần truy vấn | Phí sinh viên quốc tế |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-67-6006 |
| SỐ FAX | 03-3235-5714 |
| Trang web | https://www.tit.ac.jp |
| rinfo.tokan@gmail.com | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 146名 |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | 中国 61名 ミャンマー 20名 ネパール 11名 韓国 8名 ベトナム 8名 モンゴル 4名 その他 34名 |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Không cần |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Không cần |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật |
|---|
Lịch thi
| Phương thức AO | |
|---|---|
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01
開始備考 : Thời gian trên là thời gian đăng ký. Còn nộp đơn từ ngày 1 tháng 8 năm 2015 ~ |
| Ngày thông báo |
備考 : Bất cứ lúc nào |
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
150,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
660,000円 ~ 960,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
286,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,096,000円 ~ 1,396,000円 [学費減免制度適用後納入金額] |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|
10 phút đi bộ từ tuyến JR Sobu và các tuyến tàu điện ngầm "ga Ichigaya" và "ga Iidabashi"