
| Mã bưu điện | 860-0006 |
|---|---|
| Địa chỉ | 熊本県熊本市中央区段山本町4−1 |
| Chữ ký phần truy vấn | 広報入試事務局 |
| Số điện thoại liên hệ | 096-353-6393 |
| Trang web | https://www.kumamoto-ymca.ac.jp/ |
| gakuin@kumamoto-ymca.org | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | ネパール 40名 中国 3名 スリランカ 2名 ミャンマー 2名 Pháp 1 người ベトナム 1名 パキスタン 1名 その他 1名 |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 7 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 7 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Tiểu luận / tiểu luận,Người Nhật |
|---|
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/10/01 ~ 2026/10/07
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/10/10 |
| Ngày thông báo | 2026/10/16 |
| Hạn chót nhập học |
2026/11/13
|
| Thời gian đăng ký |
2026/10/12 ~ 2026/10/21
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/10/24 |
| Ngày thông báo | 2026/10/28 |
| Hạn chót nhập học |
2026/11/27
|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/02 ~ 2025/11/18
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/11/21 |
| Ngày thông báo | 2026/11/26 |
| Hạn chót nhập học |
2026/12/18
|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/30 ~ 2026/12/09
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/12 |
| Ngày thông báo | 2026/12/16 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/15
|
| Thời gian đăng ký |
2027/01/11 ~ 2027/01/20
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/01/23 |
| Ngày thông báo | 2027/01/27 |
| Hạn chót nhập học |
2027/02/26
|
| Thời gian đăng ký |
2027/01/25 ~ 2027/02/10
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/02/13 |
| Ngày thông báo | 2027/02/17 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/12
|
| Thời gian đăng ký |
2027/02/15 ~ 2027/02/24
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/02/27 |
| Ngày thông báo | 2027/03/03 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/18
|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
15,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
150,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
438,000円 ~ 570,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
147,000円 ~ 479,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
757,000円 ~ 1,085,000円 |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có Miễn giảm 300.000 yên cho sinh viên Nhật Bản |
| Chế độ học bổng |
無 |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|