
| Mã bưu điện | 606-8351 |
|---|---|
| Địa chỉ | 京都府京都市左京区岡崎徳成町5 |
| Chữ ký phần truy vấn | Cán bộ tuyển sinh sinh viên quốc tế |
| Số điện thoại liên hệ | 075-752-2300 |
| SỐ FAX | 075-752-9218 |
| Trang web | https://kccfl.kufs.ac.jp/ |
| kccfl-global@kufs.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 85 người |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | Trung Quốc 24 người Myanmar 24 người Việt Nam 10 người Nepal 9 người 3 người ở Hoa Kỳ Đài Loan 2 người 13 khác |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Giữa tháng 5 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Hoặc ở Nhật Bản hoặc ở nước ngoài |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Giữa tháng 5 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Hoặc ở Nhật Bản hoặc ở nước ngoài |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Cần thiết (N2 trở lên) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/07 ~ 2026/09/18
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/26 |
| Ngày thông báo | 2026/09/30 |
| Hạn chót nhập học |
2026/10/09
|
| Thời gian đăng ký |
2026/10/05 ~ 2026/10/16
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/10/24 |
| Ngày thông báo | 2026/10/28 |
| Hạn chót nhập học |
2026/11/06
|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/09 ~ 2026/11/20
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/11/28 |
| Ngày thông báo | 2026/12/02 |
| Hạn chót nhập học |
2026/12/11
|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/23 ~ 2026/12/04
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/19 |
| Ngày thông báo | 2026/12/23 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/08
|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Giữa tháng 5 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Hoặc ở Nhật Bản hoặc ở nước ngoài |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Cần thiết (N2 trở lên) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2027/01/04 ~ 2027/01/15
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/01/23 |
| Ngày thông báo | 2027/01/27 |
| Hạn chót nhập học |
2027/02/05
|
| Thời gian đăng ký |
2027/02/01 ~ 2027/02/12
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/02/20 |
| Ngày thông báo | 2027/02/24 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/05
|
| Thời gian đăng ký |
2027/02/15 ~ 2027/02/26
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/03/06 |
| Ngày thông báo | 2027/03/10 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/17
|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
150,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
650,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
140,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
940,000円 学費減免制度適用後納入金額 ※2026年度参照(変更の可能性があります) |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
無 |