
| Mã bưu điện | 900-0011 |
|---|---|
| Địa chỉ | 沖縄県那覇市上之屋1-3-13 |
| Chữ ký phần truy vấn | chuyên nghiệp thể thao và nghỉ dưỡng Okinawa |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-905-119 |
| Trang web | https://www.sanko.ac.jp/okinawa-sports/ |
| info-okinawa-sports@sanko.ac.jp | |
| 留学生特別選抜 | Có |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| 日本語学校での出席率提出 | 要 |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Bất cứ lúc nào |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Ở Nhật Bản |
| 日本語学校での出席率提出 | 要 |
Thông tin cơ bản
| 修業年限 | 2年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
Tổng quan kiểm tra
| 日本語能力試験 | 要 (要問合せ) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,日本語 |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/06/01 ~ 2027/03/31
|
|---|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
100,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
570,000円 ~ 700,000円 |
| 初年度納入金(その他諸費用) |
230,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
900,000円 ~ 1,030,000円 [学費減免制度適用前納入金額] ※別途教材等あり |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |
〒900-0012
沖縄県那覇市泊2-6-8
TEL:0120-905-119
バス停「泊高橋」より徒歩4分
沖縄都市モノレールゆいレール「美栄橋駅」より徒歩10分