
| Mã bưu điện | 330-0854 |
|---|---|
| Địa chỉ | 埼玉県さいたま市大宮区桜木町1-197-1 |
| Số điện thoại liên hệ | 0800-222-0038 |
| Trang web | https://www.sanko.ac.jp/omiya-med/ |
| info-omiya-med@sanko.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 112 người |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | Nepal 72 người Việt Nam 27 người Sri Lanka 5 người 2 người ở Trung Quốc Myanmar 2 người Uzbekistan 1 người 3 người khác |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Cần thiết (N2 trở lên) |
|---|---|
| Môn thi | Phỏng vấn,Người Nhật,Khác () |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/09/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/14 |
| Thời gian đăng ký |
2025/09/16 ~ 2025/09/27
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/28 |
| Thời gian đăng ký |
2025/09/29 ~ 2025/10/10
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/10/12 |
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/10/31
|
|---|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Cần thiết (N2 trở lên) |
|---|---|
| Môn thi | Phỏng vấn,Người Nhật,Khác () |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/09/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/14 |
| Thời gian đăng ký |
2025/09/16 ~ 2025/09/27
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/28 |
| Thời gian đăng ký |
2025/09/29 ~ 2025/10/10
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/10/12 |
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/10/31
|
|---|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 1 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Cần thiết (N2 trở lên) |
|---|---|
| Môn thi | Phỏng vấn,Người Nhật,Khác () |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/09/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/14 |
| Thời gian đăng ký |
2025/09/16 ~ 2025/09/27
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/28 |
| Thời gian đăng ký |
2025/09/29 ~ 2025/10/10
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/10/12 |
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/10/31
|
|---|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 3 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Cần thiết (N2 trở lên) |
|---|---|
| Môn thi | Phỏng vấn,Người Nhật,Khác () |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/09/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/14 |
| Thời gian đăng ký |
2025/09/16 ~ 2025/09/27
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/28 |
| Thời gian đăng ký |
2025/09/29 ~ 2025/10/10
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/10/12 |
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/10/31
|
|---|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
100,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
500,000円 ~ 740,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
180,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
780,000円 ~ 1,020,000円 Số tiền phải trả trước khi áp dụng Chế độ miễn giảm học phí |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|