
| Mã bưu điện | 812-0026 |
|---|---|
| Địa chỉ | 福岡県福岡市博多区上川端町14-13 |
| Chữ ký phần truy vấn | Lễ đón toàn thể trường Fukuoka |
| Số điện thoại liên hệ | 092-271-2942 |
| Trang web | https://www.o-hara.ac.jp/senmon/ryugaku/ |
| o-hara_fukuoka@mail.o-hara.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 6 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Không cần |
| 日本語学校での出席率提出 | 要 |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 6 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Không cần |
| 日本語学校での出席率提出 | 要 |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 1 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật |
|---|
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2027/03/18
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/18 |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 6 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Không cần |
| 日本語学校での出席率提出 | 要 |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật,Khác () |
|---|
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2027/03/18
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/18 |
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
150,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
440,000円 ~ 452,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
390,000円 ~ 510,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
980,000円 ~ 1,112,000円 |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |