
| Mã bưu điện | 812-0016 |
|---|---|
| Địa chỉ | 福岡市博多区博多駅南1ー13ー6 |
| Chữ ký phần truy vấn | Phòng Tư vấn Tuyển sinh Sinh viên Quốc tế |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-472-024 |
| Trang web | https://asojuku.ac.jp/international/ |
| ryugaku@asojuku.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 5 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Hoặc ở Nhật Bản hoặc ở nước ngoài |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 5 |
|---|---|
| Người bảo lãnh | Hoặc ở Nhật Bản hoặc ở nước ngoài |
| Nộp giấy chứng nhận tỷ lệ số ngày đi học ở trường tiếng Nhật | Cần thiết |
Thông tin cơ bản
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra thành thạo tiếng Nhật | Bắt buộc (yêu cầu yêu cầu) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/01 ~ 2027/02/26
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/09/12 |
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
20,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
150,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
590,000円 ~ 1,090,000円 Vui lòng kiểm tra trang web hoặc yêu cầu tuyển dụng để biết thông tin chi tiết. |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
Vui lòng kiểm tra trang web hoặc yêu cầu tuyển dụng để biết thông tin chi tiết. |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
810,000円 ~ 1,240,000円 学費減免制度適用前納入金額 詳細はHPまたは募集要項にてご確認下さい。諸費用を含んでいない金額です。 |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| 奨学金制度 |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|