福岡工業大学(Riêng tư / đại học)
Bắt đầu đổi mới! Chúng tôi tạo ra tương lai

Bắt đầu đổi mới! Chúng tôi tạo ra tương lai
| Mã bưu điện | 811-0295 |
|---|---|
| Địa chỉ | 福岡県福岡市東区和白東3-30-1 |
| Chữ ký phần truy vấn | Văn phòng Hợp tác Quốc tế |
| Số điện thoại liên hệ | 092-606-8070 |
| SỐ FAX | 092-606-7629 |
| Trang web | https://www.fit.ac.jp/ |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/08/19
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/03 |
| Ngày thông báo | 2025/09/18 |
| Hạn chót nhập học |
2025/12/05
|
| Thời gian đăng ký |
2026/01/09 ~ 2026/01/16
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/02/06 |
| Ngày thông báo | 2026/03/06 |
| Hạn chót nhập học |
2026/03/10
|
Thông tin cơ bản
Tổng quan kiểm tra
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/08/19
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/03 |
| Ngày thông báo | 2025/09/18 |
| Thời gian đăng ký |
2026/01/09 ~ 2026/01/16
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/02/06 |
| Ngày thông báo | 2026/03/06 |
Thông tin cơ bản
Tổng quan kiểm tra
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2025/08/01 ~ 2025/08/19
|
|---|---|
| Ngày thi | 2025/09/05 |
| Ngày thông báo | 2025/09/18 |
| Hạn chót nhập học |
2025/12/05
|
| Thời gian đăng ký |
2026/01/09 ~ 2026/01/16
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/02/13 |
| Ngày thông báo | 2026/03/06 |
| Hạn chót nhập học |
2026/03/10
|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 2 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/01/05 ~ 2026/01/14
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/01/23 |
| Ngày thông báo | 2026/02/07 |
| Thời gian đăng ký |
2026/02/13 ~ 2026/02/24
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/02/27 |
| Ngày thông báo | 2026/03/07 |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/01/05 ~ 2026/01/14
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/01/23 |
| Ngày thông báo | 2026/02/07 |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/01/05 ~ 2026/01/14
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/01/23 |
| Ngày thông báo | 2026/02/07 |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/01/05 ~ 2026/01/14
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/01/23 |
| Ngày thông báo | 2026/02/07 |
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
30,000円 ~ 30,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
200,000円 ~ 200,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
764,000円 ~ 980,000円 Khoa Khoa học Xã hội và Môi trường: 764.000 yên Khoa Kỹ thuật/Khoa Kỹ thuật Thông tin: 980.000 yên |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
281,300円 ~ 471,300円 Khoa Khoa học Xã hội và Môi trường: 281.300 yên Khoa Kỹ thuật/Khoa Kỹ thuật Thông tin: 471.300 yên |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,245,300円 ~ 1,651,300円 Khoa Khoa học Xã hội và Môi trường 1.245.300 yên Khoa Kỹ thuật/Khoa Kỹ thuật Thông tin 1.651.300 yên |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có Từ năm thứ hai: Khoa Học phí 764.000⇒382.000 yên Khoa Kỹ thuật/Khoa Kỹ thuật Thông tin: 980.000⇒490.000 yên |
| Ký túc xá sinh viên |
Có Ký túc xá nam: 408.000 yên/năm Ký túc xá nữ: 526.000 yên/năm |
|---|