
| Mã bưu điện | 811-1313 |
|---|---|
| 住所 | 福岡県福岡市南区曰佐3丁目42-1 |
| お問い合わせ部署名 | 入試広報課 |
| Số điện thoại liên hệ | 092-575-2970 |
| FAX | 092-575-4456 |
| Website | http://www.fukujo.ac.jp/university/ |
| nyushi@fukujo.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | 有 |
| Hệ thống chuyển giao | 有 試験種別:要問い合せ |
| 前年度受験者数 | 6名 |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 38名 |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | ベトナム 13名 ネパール 13名 中国 6名 スリランカ 5名 バングラデシュ 1名 |
「+」をクリックまたはタップすると、詳細が確認できます。
| 願書配布時期 | 7月上旬 |
|---|---|
| 大学独自試験の過去問題 | 公開 |
| 海外からの直接出願 | 可 |
| 受験のための来日 | 要 |
| 身元保証人 | 日本国内・海外両方 |
| 日本語学校での出席率提出 | 不要 |
| 願書配布時期 | 7月上旬 |
|---|---|
| 大学独自試験の過去問題 | 公開 |
| 海外からの直接出願 | 可 |
| 受験のための来日 | 要 |
| 身元保証人 | 日本国内・海外両方 |
| 日本語学校での出席率提出 | 不要 |
Thông tin cơ bản
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
| 募集定員 | Lượng nhỏ名 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 (Người Nhật) 備考 : Những ứng viên đạt chứng chỉ JLPT N2 hoặc đạt trên 230 điểm môn tiếng Nhật trong kỳ thi du học sinh Nhật (không gồm điểm thi viết) |
|---|---|
| 試験科目 | 面接,Khác () |
試験日程
| Qua tiến cử của trường chỉ định | |
|---|---|
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/28
|
| 試験日 |
2026/11/04
備考 : Xét tuyển qua phỏng vấn và xét hồ sơ |
| 合格発表日 | 2026/12/02 |
| 入学手続き締切日 |
2026/12/17
備考 : Thủ tục lần 2: ngày 29 tháng 2 năm 2016 |
| Kỳ thi tuyển sinh thông thường | |
|---|---|
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/11/04
|
| 試験日 |
2026/11/21
備考 : Xét tuyển qua thi phỏng vấn, tiếng Nhật, tiếng Anh |
| 合格発表日 | 2026/12/02 |
| 入学手続き締切日 |
2026/12/17
備考 : Thủ tục lần 2: ngày 24 tháng 3 năm 2016 |
| 出願期間 |
2026/12/14 ~ 2027/01/13
|
|---|---|
| 試験日 | 2027/01/31 |
| 合格発表日 | 2027/02/16 |
| 入学手続き締切日 |
2027/02/25
|
| 願書配布時期 | 7月上旬 |
|---|---|
| 大学独自試験の過去問題 | 公開 |
| 海外からの直接出願 | 可 |
| 受験のための来日 | 要 |
| 身元保証人 | 日本国内・海外両方 |
| 日本語学校での出席率提出 | 不要 |
Thông tin cơ bản
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
| 募集定員 | Lượng nhỏ名 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 (Người Nhật) 備考 : Những ứng viên đạt chứng chỉ JLPT N2 hoặc đạt trên 230 điểm môn tiếng Nhật trong kỳ thi du học sinh Nhật (không gồm điểm thi viết) |
|---|---|
| 試験科目 | 面接,Khác () |
試験日程
| Kỳ thi tuyển sinh thông thường | |
|---|---|
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/28
|
| 試験日 |
2026/11/14
備考 : Phỏng vấn và thi tiếng Nhật, tiếng Anh (có thể dùng từ điển giấy- có thể dùng từ điển Anh Nhật Trung, từ điển Anh Trung) |
| 合格発表日 | 2026/12/02 |
| 入学手続き締切日 |
2026/12/17
備考 : Thủ tục lần 2: ngày 24 tháng 3 năm 2016 |
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/11/04
|
|---|---|
| 試験日 | 2026/11/21 |
| 合格発表日 | 2026/12/02 |
| 入学手続き締切日 |
2026/12/17
|
| 出願期間 |
2026/12/14 ~ 2027/01/13
|
|---|---|
| 試験日 | 2027/01/31 |
| 合格発表日 | 2027/02/16 |
| 入学手続き締切日 |
2027/02/25
|
| 願書配布時期 | 7月上旬 |
|---|---|
| 大学独自試験の過去問題 | 公開 |
| 海外からの直接出願 | 可 |
| 受験のための来日 | 要 |
| 身元保証人 | 日本国内・海外両方 |
| 日本語学校での出席率提出 | 不要 |
Thông tin cơ bản
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
| 募集定員 | Lượng nhỏ名 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 (Người Nhật) 備考 : Những ứng viên đạt chứng chỉ JLPT N2 hoặc đạt trên 230 điểm môn tiếng Nhật trong kỳ thi du học sinh Nhật (không gồm điểm thi viết) |
|---|---|
| 試験科目 | 面接,Khác () |
試験日程
| Qua tiến cử của trường chỉ định | |
|---|---|
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/11/04
|
| 試験日 |
2026/11/21
備考 : Xét tuyển qua phỏng vấn và xét hồ sơ |
| 合格発表日 | 2026/12/02 |
| 入学手続き締切日 |
2026/12/17
備考 : Thủ tục lần 2: ngày 29 tháng 2 năm 2016 |
| Kỳ thi tuyển sinh thông thường | |
|---|---|
| 出願期間 |
2026/12/14 ~ 2027/01/13
|
| 試験日 |
2027/01/31
備考 : Xét tuyển qua thi phỏng vấn, tiếng Nhật, tiếng Anh |
| 合格発表日 | 2027/02/16 |
| 入学手続き締切日 |
2027/02/25
備考 : Thủ tục lần 2: ngày 24 tháng 3 năm 2016 |
| 出願料 |
30,000円 |
|---|---|
| 初年度納入金(入学金) |
95,000円 ~ 190,000円 |
| 初年度納入金(授業料) |
186,250円 |
| 初年度納入金(その他諸費用) |
141,000円 |
| 初年度納入金(合計) |
422,250円 ~ 517,250円 [学費減免制度適用後納入金額] ※在留資格が「留学(study abroad)」である場合に限ります。 |
| 学費減免制度 |
要問合せ |
| 奨学金制度 |
無 |
| 学生寮 |
有 |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |