
| Mã bưu điện | 243-0297 |
|---|---|
| Địa chỉ | 神奈川県厚木市飯山南5-45-1 |
| Chữ ký phần truy vấn | 工学部入試課 |
| Số điện thoại liên hệ | 0120-125-246 |
| Trang web | https://www.t-kougei.ac.jp/ |
| admission.atsugi@office.t-kougei.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| Hệ thống chuyển giao | Có Loại thử nghiệm: sinh viên Nhật Bản |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 528名 |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | 中国 430名 韓国 49名 ミャンマー 11名 モンゴル 7名 香港 6名 フィリピン 4名 その他 21名 |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 5 |
|---|---|
| Đề thi cũ của kỳ thi riêng của trường đại học | Công khai |
| Người bảo lãnh | Không cần |
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 5 |
|---|---|
| Đề thi cũ của kỳ thi riêng của trường đại học | Công khai |
| Người bảo lãnh | Không cần |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra EJU | Cần thiết |
|---|---|
| Môn thi | Phỏng vấn,Khác () |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/10/23 ~ 2026/10/29
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/12 |
| Ngày thông báo | 2026/12/18 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/08
|
| Thời gian đăng ký |
2027/02/01 ~ 2027/02/05
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/03/05 |
| Ngày thông báo | 2027/03/12 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/18
|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Vào đầu tháng 5 |
|---|---|
| Đề thi cũ của kỳ thi riêng của trường đại học | Công khai |
| Người bảo lãnh | Không cần |
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra EJU | Cần thiết |
|---|---|
| Môn thi | Phỏng vấn,Khác () |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/09/18 ~ 2026/10/02
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/10/10 |
| Ngày thông báo | 2026/11/01 |
| Hạn chót nhập học |
2026/11/11
|
| Thời gian đăng ký |
2026/11/24 ~ 2026/12/02
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/13 |
| Ngày thông báo | 2026/12/21 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/13
|
| Thời gian đăng ký |
2027/02/08 ~ 2027/02/19
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/02/27 |
| Ngày thông báo | 2027/03/04 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/18
|
| Thời gian đăng ký |
2027/03/08 ~ 2027/03/15
|
|---|---|
| Ngày thi | 2027/03/23 |
| Ngày thông báo | 2027/03/24 |
| Hạn chót nhập học |
2027/03/26
|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
30,000円 ~ 35,000円 Khoa Kỹ thuật: 30.000 yên, Khoa Nghệ thuật: 35.000 yên |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
200,000円 ~ 250,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
1,350,000円 ~ 1,610,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
35,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,585,000円 ~ 1,895,000円 |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |
最寄り駅からのご案内
・小田急線「本厚木駅」下車
・「本厚木駅」北口/東口
厚木バスセンター7番乗り場26系統 東京工芸大学行き(終点下車 約20分)
急行以外は2番乗り場にも停車しますが、始発で満員になり乗車できない可能性がありますので、極力、7番乗り場から乗車してください。