
| Mã bưu điện | 185-8502 |
|---|---|
| Địa chỉ | 東京都国分寺市南町1-7-34 |
| Chữ ký phần truy vấn | Phần nhập học |
| Số điện thoại liên hệ | 042-328-7747 |
| Trang web | https://www.tku.ac.jp/ |
| nyushi@s.tku.ac.jp | |
| Lựa chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế | Có |
| Hệ thống chuyển giao | Có Loại thử nghiệm: sinh viên Nhật Bản |
| Tổng số sinh viên nước ngoài đã đăng ký | 56 người |
| Số lượng sinh viên nước ngoài tại mỗi quốc gia xuất xứ | Trung Quốc 29 người Malaysia 7 người Việt Nam 3 người Myanmar 7 người Hàn Quốc 3 người その他 1名 |
Nhấp hoặc nhấn vào "+" để xem chi tiết.
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Cuối tháng 6 |
|---|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Cuối tháng 6 |
|---|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra EJU | Khái quátNgười Nhật) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật,Tiếng anh |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/11/09 ~ 2026/11/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/06 |
| Ngày thông báo | 2027/01/08 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/14
|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Cuối tháng 6 |
|---|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra EJU | Khái quátNgười Nhật) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật,Tiếng anh |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/11/09 ~ 2026/11/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/06 |
| Ngày thông báo | 2027/01/08 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/14
|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Cuối tháng 6 |
|---|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra EJU | Khái quátNgười Nhật) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật,Tiếng anh |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/11/09 ~ 2026/11/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/06 |
| Ngày thông báo | 2027/01/08 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/14
|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Cuối tháng 6 |
|---|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra EJU | Khái quátNgười Nhật) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật,Tiếng anh |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/11/09 ~ 2026/11/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/06 |
| Ngày thông báo | 2027/01/08 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/14
|
| Thời gian phát Hồ sơ đăng ký dự thi tuyển sinh | Cuối tháng 6 |
|---|
Thông tin cơ bản
| Thời gian học | 4 năm |
|---|---|
| Tháng đăng ký | Tháng tư |
Tổng quan kiểm tra
| Kiểm tra EJU | Khái quátNgười Nhật) |
|---|---|
| Môn thi | Xem xét tài liệu,Phỏng vấn,Người Nhật,Tiếng anh |
Lịch thi
| Thời gian đăng ký |
2026/11/09 ~ 2026/11/13
|
|---|---|
| Ngày thi | 2026/12/06 |
| Ngày thông báo | 2027/01/08 |
| Hạn chót nhập học |
2027/01/14
|
| Lệ phí nộp hồ sơ dự thi tuyển sinh |
25,000円 |
|---|---|
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tiền nhập học) |
150,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Học phí) |
818,000円 ~ 924,000円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Các chi phí khác) |
325,500円 |
| Khoản tiền nộp năm đầu tiên (Tổng cộng) |
1,293,500円 ~ 1,399,500円 Số tiền phải trả trước khi áp dụng Chế độ miễn giảm học phí |
| Chế độ miễn giảm học phí |
Có |
| Chế độ học bổng |
Có |
| Ký túc xá sinh viên |
Có |
|---|