
| 郵便番号 | 158-8557 |
|---|---|
| 住所 | 東京都世田谷区玉堤1-28-1 |
| お問い合わせ部署名 | 入試課 |
| お問い合わせTEL | 03-6809-7590 |
| Website | https://www.tcu.ac.jp |
| nyushi@tcu.ac.jp | |
| 留学生特別選抜 | 有 |
| 編入学制度 | 有 試験種別:日本人学生同試験 |
| 在籍総外国人留学生数 | 96名 |
| 出身国別在籍外国人留学生 | 中国 78名 韓国 11名 マレーシア 3名 ベトナム 3名 モンゴル 1名 |
「+」をクリックまたはタップすると、詳細が確認できます。
| 願書配布時期 | 8月上旬 |
|---|---|
| 身元保証人 | 日本国内 |
| 願書配布時期 | 8月上旬 |
|---|---|
| 身元保証人 | 日本国内 |
基本情報
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
| 募集定員 | Mỗi ngành lượng nhỏ名 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 備考 : Tổng 3 môn(①tiếng Nhật,②Toán(Course 2),③Khoa học(vật lý, hoá học)) |
|---|---|
| 日本留学試験成績利用月 |
前年11月,6月 該当月 いずれか必要 |
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
| 試験科目 | 書類審査,面接,日本語,英語 |
試験日程
| Kỳ tuyển sinh dành cho lưu học sinh (lần 1) | |
|---|---|
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/13
開始備考 : Đăng ký qua Internet |
| 試験日 | 2026/12/05 |
| 合格発表日 | 2026/12/15 |
| 入学手続き締切日 |
2027/01/07
備考 : Thủ tục lần 1 ngày 26 tháng 2 năm 2018 <Hạn nộp tiền nhập học> Thủ tục lần 2 ngày 12 tháng 3 năm 2018 <Hạn nộp tiền học> |
| 願書配布時期 | 8月上旬 |
|---|---|
| 身元保証人 | 日本国内 |
基本情報
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 |
|---|---|
| 日本留学試験成績利用月 |
前年11月,6月 該当月 いずれか必要 |
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
| 試験科目 | 書類審査,面接,日本語,英語 |
試験日程
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/13
|
|---|---|
| 試験日 | 2026/12/05 |
| 合格発表日 | 2026/12/15 |
| 入学手続き締切日 |
2027/01/07
|
| 願書配布時期 | 8月上旬 |
|---|---|
| 身元保証人 | 日本国内 |
基本情報
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 |
|---|---|
| 日本留学試験成績利用月 |
前年11月,6月 該当月 いずれか必要 |
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
| 試験科目 | 書類審査,面接,日本語,英語 |
試験日程
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/13
|
|---|---|
| 試験日 | 2026/12/05 |
| 合格発表日 | 2026/12/15 |
| 入学手続き締切日 |
2027/01/07
|
| 願書配布時期 | 8月上旬 |
|---|---|
| 身元保証人 | 日本国内 |
基本情報
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
| 募集定員 | Mỗi ngành lượng nhỏ名 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 備考 : Tổng 3 môn(①tiếng Nhật,②Toán(Course 2),③Khoa học(chọn vật lý hoặc hoá học)) |
|---|---|
| 日本留学試験成績利用月 |
前年11月,6月 該当月 いずれか必要 |
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
| 試験科目 | 書類審査,面接,日本語,英語 |
試験日程
| Kỳ tuyển sinh dành cho lưu học sinh (lần 1) | |
|---|---|
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/13
開始備考 : Đăng ký qua Internet |
| 試験日 | 2026/12/05 |
| 合格発表日 | 2026/12/15 |
| 入学手続き締切日 |
2027/01/07
備考 : Thủ tục lần 1 ngày 26 tháng 2 năm 2018 <Hạn nộp tiền nhập học> Thủ tục lần 2 ngày 12 tháng 3 năm 2018 <Hạn nộp tiền học> |
| 願書配布時期 | 8月上旬 |
|---|---|
| 身元保証人 | 日本国内 |
基本情報
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
| 募集定員 | Mỗi ngành 5名 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 備考 : Ngành xã hội truyền thông: 1.Tiếng Nhật (bắt buộc) 2. Chọn 1 trong 3 phân môn sau: ①Môn tổng hợp ②Toán học(Chọn Course 1 hoặc Course 2) ③Môn tự nhiên(Chọn 2 trong 3 môn Vật lý, Hoá học, Sinh học) Ngành hệ thống thông tin 1. Tiếng Nhật (bắt buộc) 2.Toán học (Chọn Course 1 hoặc Course 2) |
|---|---|
| 日本留学試験成績利用月 |
前年11月,6月 該当月 いずれか必要 |
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
| 試験科目 | 書類審査,面接,日本語,英語 |
試験日程
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/13
開始備考 : Đăng ký qua Internet |
|---|---|
| 試験日 | 2026/12/05 |
| 合格発表日 | 2026/12/15 |
| 入学手続き締切日 |
2027/01/07
備考 : Thủ tục lần 1 ngày 26 tháng 2 năm 2018 <Hạn nộp tiền nhập học> Thủ tục lần 2 ngày 12 tháng 3 năm 2018 <Hạn nộp tiền học> |
| 願書配布時期 | 8月上旬 |
|---|---|
| 身元保証人 | 日本国内 |
基本情報
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 |
|---|---|
| 日本留学試験成績利用月 |
前年11月,6月 該当月 いずれか必要 |
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
| 試験科目 | 書類審査,面接,日本語,英語 |
試験日程
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/13
|
|---|---|
| 試験日 | 2026/12/05 |
| 合格発表日 | 2026/12/15 |
| 入学手続き締切日 |
2027/01/07
|
| 願書配布時期 | 8月上旬 |
|---|---|
| 身元保証人 | 日本国内 |
基本情報
| 修業年限 | 4年 |
|---|---|
| 入学月 | 4月 |
| 募集定員 | Lượng nhỏ名 |
試験概要
| 日本留学試験 | 要 備考 : 1.Tiếng Nhật (bắt buộc) 2. Chọn 1 trong 3 mục sau: ①Môn tổng hợp ②Toán học(Chọn Course 1 hoặc Course 2)③Môn tự nhiên(Chọn 2 trong 3 môn Vật lý, Hoá học, Sinh học) |
|---|---|
| 日本留学試験成績利用月 |
前年11月,6月 該当月 いずれか必要 |
| 日本語能力試験 | 要 (N2以上) |
| 試験科目 | 書類審査,面接,日本語,英語 |
試験日程
| 出願期間 |
2026/10/06 ~ 2026/10/13
開始備考 : Đăng ký qua Internet |
|---|---|
| 試験日 | 2026/12/05 |
| 合格発表日 | 2026/12/15 |
| 入学手続き締切日 |
2027/01/07
備考 : Thủ tục lần 1 ngày 26 tháng 2 năm 2018 <Hạn nộp tiền nhập học> Thủ tục lần 2 ngày 12 tháng 3 năm 2018 <Hạn nộp tiền học> |
| 出願料 |
35,000円 |
|---|---|
| 初年度納入金(入学金) |
200,000円 |
| 初年度納入金(授業料) |
1,284,000円 ~ 1,602,000円 |
| 初年度納入金(その他諸費用) |
60,000円 |
| 初年度納入金(合計) |
1,544,000円 ~ 1,862,000円 [学費減免制度適用前納入金額] |
| 学費減免制度 |
有 |
| 奨学金制度 |
有 |
| 学生寮 |
有 |
|---|---|
| 資料送付料金 |
無料 |